Bản dịch của "bơ" nhập Anh là gì?
bơ {danh}
bơ {động}
bơ {tính}
bơ thờ {tính}
bơ phờ {tính}
Bản dịch
Ví dụ về phong thái dùng
Vietnamese English Ví dụ theo dõi văn cảnh của "bơ" nhập Anh
Những câu này nằm trong mối cung cấp phía bên ngoài và hoàn toàn có thể ko đúng mực. bab.la ko phụ trách về những nội dung này.
sữa/lactose/các thành phầm bơ sữa
Ví dụ về đơn ngữ
Vietnamese Cách dùng "dazed" nhập một câu
Despite the grueling air and naval bombardment that left the defending troops dazed and scattered, they vigorously rallied, and fierce fighting erupted almost immediately.
Driving alone, confused and somewhat dazed, she nearly hits a pedestrian.
Miller appeared obviously dazed by the illegal strike and was given time to lớn recover.
The rear section of the fuselage broke open and the four corporals were seen staggering around dazed with shock.
I was slightly dazed by the fall, but saw a goal post ahead of bu and managed to lớn crawl over the line.