Ý nghĩa của relationship vô giờ Anh
relationship noun [C] (CONNECTION)
B2
the way in which two things are connected:
relationship noun [C] (FRIENDSHIP)
He has a very good relationship with his uncle.
Have you had any serious relationships in the past year?
a love/hate relationship
a relationship in which you have feelings of love and hate for someone or something
Bạn cũng rất có thể mò mẫm những kể từ tương quan, những cụm kể từ và kể từ đồng nghĩa tương quan trong số chủ thể này:
relationship noun [C] (FAMILY CONNECTION)
(Định nghĩa của relationship kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge dành riêng cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của relationship
vô giờ Trung Quốc (Phồn thể)
關係, 聯繫, 關聯…
vô giờ Trung Quốc (Giản thể)
关系, 联系, 关联…
vô giờ Tây Ban Nha
relación, relación [feminine, singular]…
vô giờ Bồ Đào Nha
relação, relacionamento, relacionamento [masculine]…
vô giờ Việt
quan hệ, nguyệt lão tương tác, quan hệ tình cảm…
in Marathi
vô giờ Nhật
vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ
vô giờ Pháp
vô giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
vô giờ Đan Mạch
in Swedish
vô giờ Malay
vô giờ Đức
vô giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
vô giờ Nga
in Telugu
vô giờ Ả Rập
in Bengali
vô giờ Séc
vô giờ Indonesia
vô giờ Thái
vô giờ Ba Lan
vô giờ Hàn Quốc
vô giờ Ý
संबंध, नातेसंबंध, घनिष्टसंबंध…
ilişki, münasebet, dostluk…
relation [feminine], liaison [feminine], rapport [masculine]…
verhouding, betrekking, verwantschap…
இரண்டு விஷயங்கள் இணைக்கப்பட்டுள்ள வழி, இரண்டு அல்லது அதற்கு மேற்பட்ட மக்கள் ஒருவருக்கொருவர் உணரும் மற்றும் நடந்து கொள்ளும் விதம், இரண்டு நபர்களிடையே ஒரு நெருக்கமான காதல் நட்பு…
(दो चीज़ों के बीच) संबंध, रिश्ता, संबंध…
સંબંધ (બે વસ્તુઓ વચ્ચે), સંબંધ, પ્રેમસંબંધ…
förhållande, relation[er], samband…
hubungan, hubung kait, hubungan kekeluargaan…
die Beziehung, der Bezug, die Verwandtschaft…
forhold [neuter], sammenheng [masculine], forbindelse [masculine]…
رابطہ ہونا, تعلق ہونا, گہری وابستگی…
взаємини, стосунки, зв'язок…
отношения, любовная связь, связь…
రెండు విషాయాలు సంబంధించినవి అనే విధానంలో, ఇద్దరు లేదా అంతకంటే ఎక్కువ మంది వ్యక్తులు ఒకరి పట్ల ఒకరు అనుభూతి చెందే, ప్రవర్తించే విధానం…
সম্পর্ক, আত্মীয়তা, রোমান্টিক সম্পর্ক…
vztah, spojitost, souvislost…
hubungan, pertalian, kekerabatan…
ความสัมพันธ์, มีเหตุให้เกี่ยวข้องกัน, ความเป็นญาติกัน…
związek, stosunek, powiązanie…
relazione, rapporto, connessione…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!